có gan
Định nghĩa
- Cụm từ (kết hợp động từ + danh từ):
- Có dũng khí, có can đảm: "có gan" chỉ việc một người sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm, rủi ro hoặc thử thách để làm điều gì đó.
- Dám làm, dám chịu: "có gan" thường dùng để nhấn mạnh sự táo bạo, không sợ hãi khi thực hiện hành động vượt quá giới hạn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dám bày tỏ ý kiến trực tiếp với cấp trên, dù có thể gây mất lòng.)
- (Cô bé đủ can đảm để tự mình vượt qua khu vực nguy hiểm.)
- (Không ai dám mạo hiểm làm lại điều đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có gan làm": dám thực hiện một hành động cụ thể.
- Hắn có gan làm chuyện phi pháp. (Hắn dám phạm luật.)
- "có gan chịu": dám nhận trách nhiệm hoặc hậu quả.
- Ai có gan chịu trách nhiệm cho việc này? (Ai dám nhận lỗi về mình?)
- "có gan ăn cắp, có gan chịu đòn": thành ngữ chỉ việc đã dám làm thì phải dám chịu hậu quả.
- Đã có gan lừa người thì phải có gan nhận hình phạt. (Kẻ đã phạm lỗi phải chấp nhận trừng phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Gan (danh từ): cơ quan nội tạng, nhưng trong văn nói có nghĩa bóng là lòng dũng cảm.
- Gan anh ấy to lắm. (Anh ấy rất dũng cảm.)
- Gan dạ (tính từ): can đảm, không sợ hãi.
- Người lính gan dạ xông lên tuyến đầu. (Người lính dũng cảm lao vào trận chiến.)
- Mất gan (cụm từ): mất dũng khí, trở nên nhát gan.
- Sau tai nạn, anh ấy mất gan lái xe. (Anh ấy không còn đủ can đảm để lái xe nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Dám: sẵn sàng làm việc gì đó dù có rủi ro.
- Dám nghĩ dám làm. (Có chí hướng và hành động táo bạo.)
- Can đảm: có lòng dũng cảm, không sợ hiểm nguy.
- Hành động can đảm của anh ấy đã cứu nhiều người. (Sự dũng cảm của anh ấy đã giúp ích cho cộng đồng.)
- Táo bạo: liều lĩnh, vượt quá giới hạn thông thường.
- Ý tưởng táo bạo đó đã thay đổi ngành công nghiệp. (Ý tưởng liều lĩnh nhưng hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Có gan làm giàu: dám đầu tư, dám chấp nhận rủi ro để đạt được sự giàu có.
- Muốn giàu thì phải có gan làm giàu. (Phải chấp nhận mạo hiểm mới có cơ hội thịnh vượng.)
- Ăn gan: (khẩu ngữ) chỉ sự ganh tị, ghen ghét, nhưng thường dùng trong câu "ăn gan" nghĩa là tức giận đến mức muốn làm hại ai đó.
- Nó ăn gan tôi vì tôi được thăng chức. (Nó ghen tị dữ dội với thành công của tôi.)